Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 13/11/2026 dương lịch là ngày 5/10 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Tân Mão.
Đây là ngày hắc đạo, trực Định, sao Cang; đánh giá chung 5,5/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 11, 2026
Thứ Sáu
Âm lịch
05
Tháng 10, năm Bính Ngọ
Ngày Tân Mão · Tháng Kỷ Hợi
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý✓
23h–1h
Tư Mệnh
Sửu
1h–3h
Câu Trận
Dần✓
3h–5h
Thanh Long
Mão✓
5h–7h
Minh Đường
Thìn
7h–9h
Thiên Hình
Tị
9h–11h
Chu Tước
Ngọ✓
11h–13h
Kim Quỹ
Mùi✓
13h–15h
Bảo Quang
Thân
15h–17h
Bạch Hổ
Dậu✓
17h–19h
Ngọc Đường
Tuất
19h–21h
Thiên Lao
Hợi
21h–23h
Nguyên Vũ
Ngày này có nên cắt tóc?
Cân nhắc
Âm lịch mùng 5 là ngày Nguyệt kỵ; người kỹ tính thường dời việc cắt tóc.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Nên tránh
Âm lịch mùng 5 là ngày Nguyệt kỵ, dân gian kiêng đi xa. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên
Trực Định hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định không thuộc nhóm hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên
Trực Định hợp cưới hỏi, sao Cang tốt. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Định hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định không thuộc nhóm hợp động thổ, ngũ hành ngày (Cây tùng bách) chưa hợp. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Cây tùng bách) chưa hợp, dù trực Định hợp mua xe.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 13/11/2026 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Tân Mão, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc. Hành Cây tùng bách. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi; Xung tháng: Tân Tị, Đinh Tị |
| Quan hệ địa chi | Ngày Mão lục hợp với Tuất. Tam hợp với Hợi và Mùi, thuộc Mộc cục. Lục xung với Dậu. Lục hại với Thìn. |
| Nhị thập bát tú | Sao Cang. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Định (Tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Tây Nam | Hắc thần: Hướng Bắc |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 06:06 | 17:17 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:49 | 17:28 |
Ngày này là ngày 5/10 âm lịch, rơi vào tuần đầu tháng âm (thượng tuần), thuộc tháng Kỷ Hợi năm Bính Ngọ. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 7 của Lập đông, còn khoảng 9 ngày nữa thì chuyển tiết. Rằm gần nhất tiếp theo là ngày 23/11 dương lịch (sau 10 ngày). Dịp lễ gần nhất là Tết Trùng Thập vào 18/11, còn 5 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Tân Mão là ngày hắc đạo, trực Định (tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh), sao Cang là sao tốt. Tổng hợp lại, ngày được chấm 5,5/10 — trung bình. Các việc được đánh giá thuận lợi: cưới hỏi và ký hợp đồng. Khung giờ tốt nổi bật: 23h-1h (Tư Mệnh), 3h-5h (Thanh Long) và 5h-7h (Minh Đường).
Ngày mang nạp âm Tùng Bách Mộc (cây tùng bách). Người tuổi Hợi, Mùi và Tuất hợp với chi Mão của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu và Ất Mùi.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 5,5/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hắc đạo
Ngày do một trong 6 sao hắc đạo cai quản, dân gian thường tránh khởi sự việc lớn.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Cang
Sao Cang thuộc nhóm sao tốt trong 28 sao, hỗ trợ việc khởi công, cưới hỏi, xuất hành.
Thập nhị trực: Trực Định
Trực Định là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 13/11/2026 (âm lịch 05-10-2026) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.