Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 14/11/2028 dương lịch là ngày 28/9 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Quý Mão.
Đây là ngày hắc đạo, trực Định, sao Vỹ; đánh giá chung 5,5/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 11, 2028
Thứ Ba
Âm lịch
28
Tháng 9, năm Mậu Thân
Ngày Quý Mão · Tháng Nhâm Tuất
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý✓
23h–1h
Tư Mệnh
Sửu
1h–3h
Câu Trận
Dần✓
3h–5h
Thanh Long
Mão✓
5h–7h
Minh Đường
Thìn
7h–9h
Thiên Hình
Tị
9h–11h
Chu Tước
Ngọ✓
11h–13h
Kim Quỹ
Mùi✓
13h–15h
Bảo Quang
Thân
15h–17h
Bạch Hổ
Dậu✓
17h–19h
Ngọc Đường
Tuất
19h–21h
Thiên Lao
Hợi
21h–23h
Nguyên Vũ
Ngày này có nên cắt tóc?
Nên
Cắt tóc là việc nhỏ, ngày trực Định không có điều kiêng riêng.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định; việc đi xa quan trọng nên dời ngày. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên
Trực Định hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định không thuộc nhóm hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên
Trực Định hợp cưới hỏi, sao Vỹ tốt. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Định hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định không thuộc nhóm hợp động thổ, ngũ hành ngày (Vàng lá trắng) chưa hợp. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Vàng lá trắng) chưa hợp, dù trực Định hợp mua xe.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 14/11/2028 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Quý Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Kim Bạch Kim. Hành Vàng lá trắng. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão; Xung tháng: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần, Bính Tuất |
| Quan hệ địa chi | Ngày Mão lục hợp với Tuất. Tam hợp với Hợi và Mùi, thuộc Mộc cục. Lục xung với Dậu. Lục hại với Thìn. |
| Nhị thập bát tú | Sao Vỹ. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Định (Tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Tây Bắc |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 06:07 | 17:17 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:50 | 17:28 |
Ngày này là ngày 28/9 âm lịch, rơi vào khoảng cuối tháng âm (hạ tuần), thuộc tháng Nhâm Tuất năm Mậu Thân. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 8 của Lập đông, còn khoảng 8 ngày nữa thì chuyển tiết. Mùng 1 gần nhất tiếp theo là ngày 16/11 dương lịch (sau 2 ngày). Dịp lễ gần nhất là Hội Đại Bái (Bắc Ninh) vào 15/11, còn 1 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Quý Mão là ngày hắc đạo, trực Định (tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh), sao Vỹ là sao tốt. Tổng hợp lại, ngày được chấm 5,5/10 — trung bình. Các việc được đánh giá thuận lợi: cưới hỏi và ký hợp đồng. Khung giờ tốt nổi bật: 23h-1h (Tư Mệnh), 3h-5h (Thanh Long) và 5h-7h (Minh Đường).
Ngày mang nạp âm Kim Bạch Kim (vàng lá trắng). Người tuổi Hợi, Mùi và Tuất hợp với chi Mão của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Tân Dậu, Đinh Dậu và Đinh Mão.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 5,5/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hắc đạo
Ngày do một trong 6 sao hắc đạo cai quản, dân gian thường tránh khởi sự việc lớn.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Vỹ
Sao Vỹ thuộc nhóm sao tốt trong 28 sao, hỗ trợ việc khởi công, cưới hỏi, xuất hành.
Thập nhị trực: Trực Định
Trực Định là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 14/11/2028 (âm lịch 28-09-2028) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.