Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 07/10/2028 dương lịch là ngày 19/8 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Ất Sửu.
Đây là ngày hắc đạo, trực Định, sao Liễu; đánh giá chung 3/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 10, 2028
Thứ Bảy
Âm lịch
19
Tháng 8, năm Mậu Thân
Ngày Ất Sửu · Tháng Tân Dậu
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý
23h–1h
Thiên Hình
Sửu
1h–3h
Chu Tước
Dần✓
3h–5h
Kim Quỹ
Mão✓
5h–7h
Bảo Quang
Thìn
7h–9h
Bạch Hổ
Tị✓
9h–11h
Ngọc Đường
Ngọ
11h–13h
Thiên Lao
Mùi
13h–15h
Nguyên Vũ
Thân✓
15h–17h
Tư Mệnh
Dậu
17h–19h
Câu Trận
Tuất✓
19h–21h
Thanh Long
Hợi✓
21h–23h
Minh Đường
Ngày này có nên cắt tóc?
Nên
Cắt tóc là việc nhỏ, ngày trực Định không có điều kiêng riêng.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định; việc đi xa quan trọng nên dời ngày. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên
Trực Định hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định không thuộc nhóm hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên tránh
Sao Liễu chưa thuận, dù trực Định hợp cưới hỏi. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Định hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, trực Định không thuộc nhóm hợp động thổ, ngũ hành ngày (Vàng trong biển) chưa hợp. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Vàng trong biển) chưa hợp, dù trực Định hợp mua xe.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 7/10/2028 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Hải Trung Kim. Hành Vàng trong biển. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu; Xung tháng: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi |
| Quan hệ địa chi | Ngày Sửu lục hợp với Tý. Tam hợp với Tị và Dậu, thuộc Kim cục. Lục xung với Mùi. Lục hại với Ngọ. |
| Nhị thập bát tú | Sao Liễu. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Định (Tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Tây Bắc | Tài thần: Hướng Đông Nam | Hắc thần: Hướng Đông Nam |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:50 | 17:40 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:43 | 17:41 |
Ngày này là ngày 19/8 âm lịch, rơi vào khoảng giữa tháng âm (trung tuần), thuộc tháng Tân Dậu năm Mậu Thân. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 16 của Thu phân, còn khoảng 1 ngày nữa thì chuyển tiết. Mùng 1 gần nhất tiếp theo là ngày 18/10 dương lịch (sau 11 ngày). Dịp lễ gần nhất là Tết Trùng Cửu vào 26/10, còn 19 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Ất Sửu là ngày hắc đạo, trực Định (tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Tránh kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh), sao Liễu là sao xấu. Tổng hợp lại, ngày được chấm 3/10 — chưa thuận. Các việc được đánh giá thuận lợi: ký hợp đồng. Khung giờ tốt nổi bật: 3h-5h (Kim Quỹ), 5h-7h (Bảo Quang) và 9h-11h (Ngọc Đường).
Ngày mang nạp âm Hải Trung Kim (vàng trong biển). Người tuổi Tị, Dậu và Tý hợp với chi Sửu của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão và Tân Dậu.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 3/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hắc đạo
Ngày do một trong 6 sao hắc đạo cai quản, dân gian thường tránh khởi sự việc lớn.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Liễu
Sao Liễu thuộc nhóm sao xấu trong 28 sao, nên cân nhắc với việc trọng đại.
Thập nhị trực: Trực Định
Trực Định là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 07/10/2028 (âm lịch 19-08-2028) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.