Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 11/08/2028 dương lịch là ngày 21/6 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Mậu Thìn.
Đây là ngày hắc đạo, trực Thành, sao Quỷ; đánh giá chung 3/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 8, 2028
Thứ Sáu
Âm lịch
21
Tháng 6, năm Mậu Thân
Ngày Mậu Thìn · Tháng Kỷ Mùi
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý
23h–1h
Thiên Lao
Sửu
1h–3h
Nguyên Vũ
Dần✓
3h–5h
Tư Mệnh
Mão
5h–7h
Câu Trận
Thìn✓
7h–9h
Thanh Long
Tị✓
9h–11h
Minh Đường
Ngọ
11h–13h
Thiên Hình
Mùi
13h–15h
Chu Tước
Thân✓
15h–17h
Kim Quỹ
Dậu✓
17h–19h
Bảo Quang
Tuất
19h–21h
Bạch Hổ
Hợi✓
21h–23h
Ngọc Đường
Ngày này có nên cắt tóc?
Nên
Cắt tóc là việc nhỏ, ngày trực Thành không có điều kiêng riêng.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Cân nhắc
Trực Thành hợp xuất hành nhưng là ngày hắc đạo; nên chọn giờ hoàng đạo. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên
Trực Thành hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Thành hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên tránh
Sao Quỷ chưa thuận, dù trực Thành hợp cưới hỏi. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Thành hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Cây rừng lớn) chưa hợp, dù trực Thành hợp động thổ. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Cây rừng lớn) chưa hợp, dù trực Thành hợp mua xe.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 11/8/2028 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc. Hành Cây rừng lớn. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Canh Tuất, Bính Tuất; Xung tháng: Đinh Sửu, Ất Sửu |
| Quan hệ địa chi | Ngày Thìn lục hợp với Dậu. Tam hợp với Thân và Tý, thuộc Thủy cục. Lục xung với Tuất. Lục hại với Mão. |
| Nhị thập bát tú | Sao Quỷ. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Thành (Tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Bắc | Hắc thần: Hướng Nam |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:35 | 18:31 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:44 | 18:15 |
Ngày này là ngày 21/6 âm lịch, rơi vào khoảng cuối tháng âm (hạ tuần), thuộc tháng Kỷ Mùi năm Mậu Thân. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 5 của Lập thu, còn khoảng 11 ngày nữa thì chuyển tiết. Mùng 1 gần nhất tiếp theo là ngày 20/08 dương lịch (sau 9 ngày). Dịp lễ gần nhất là Lễ Thất tịch (Ngày hội tình nhân phương Đông) vào 26/08, còn 15 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Mậu Thìn là ngày hắc đạo, trực Thành (tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp), sao Quỷ là sao xấu. Tổng hợp lại, ngày được chấm 3/10 — chưa thuận. Các việc được đánh giá thuận lợi: ký hợp đồng. Khung giờ tốt nổi bật: 3h-5h (Tư Mệnh), 7h-9h (Thanh Long) và 9h-11h (Minh Đường).
Ngày mang nạp âm Đại Lâm Mộc (cây rừng lớn). Người tuổi Thân, Tý và Dậu hợp với chi Thìn của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Canh Tuất và Bính Tuất.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 3/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hắc đạo
Ngày do một trong 6 sao hắc đạo cai quản, dân gian thường tránh khởi sự việc lớn.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Quỷ
Sao Quỷ thuộc nhóm sao xấu trong 28 sao, nên cân nhắc với việc trọng đại.
Thập nhị trực: Trực Thành
Trực Thành là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 11/08/2028 (âm lịch 21-06-2028) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.