Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 18/11/2027 dương lịch là ngày 21/10 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Tân Sửu.
Đây là ngày hoàng đạo, trực Mãn, sao Đẩu; đánh giá chung 9,5/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 11, 2027
Thứ Năm
Âm lịch
21
Tháng 10, năm Đinh Mùi
Ngày Tân Sửu · Tháng Tân Hợi
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý
23h–1h
Thiên Hình
Sửu
1h–3h
Chu Tước
Dần✓
3h–5h
Kim Quỹ
Mão✓
5h–7h
Bảo Quang
Thìn
7h–9h
Bạch Hổ
Tị✓
9h–11h
Ngọc Đường
Ngọ
11h–13h
Thiên Lao
Mùi
13h–15h
Nguyên Vũ
Thân✓
15h–17h
Tư Mệnh
Dậu
17h–19h
Câu Trận
Tuất✓
19h–21h
Thanh Long
Hợi✓
21h–23h
Minh Đường
Ngày này có nên cắt tóc?
Nên
Cắt tóc là việc nhỏ, ngày trực Mãn không có điều kiêng riêng.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Cân nhắc
Ngày hoàng đạo nhưng trực Mãn không thuộc nhóm hợp xuất hành. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên tránh
Trực Mãn không thuộc nhóm hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Mãn hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên
Trực Mãn hợp cưới hỏi, sao Đẩu tốt. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Mãn hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Trực Mãn không thuộc nhóm hợp động thổ, ngũ hành ngày (Đất trên vách) chưa hợp, dù ngày hoàng đạo. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Trực Mãn không thuộc nhóm hợp mua xe, ngũ hành ngày (Đất trên vách) chưa hợp, dù ngày hoàng đạo.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 18/11/2027 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Tân Sửu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ. Hành Đất trên vách. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão; Xung tháng: Ất Tị, Kỷ Tị, Ất Hợi |
| Quan hệ địa chi | Ngày Sửu lục hợp với Tý. Tam hợp với Tị và Dậu, thuộc Kim cục. Lục xung với Mùi. Lục hại với Ngọ. |
| Nhị thập bát tú | Sao Đẩu. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Mãn (Nên cầu tài, cầu phúc, tế tự.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Tây Nam |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 06:09 | 17:16 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:51 | 17:28 |
Ngày này là ngày 21/10 âm lịch, rơi vào khoảng cuối tháng âm (hạ tuần), thuộc tháng Tân Hợi năm Đinh Mùi. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 12 của Lập đông, còn khoảng 4 ngày nữa thì chuyển tiết. Mùng 1 gần nhất tiếp theo là ngày 28/11 dương lịch (sau 10 ngày). Dịp lễ gần nhất là Hội chùa Canh Bầu (Bắc Giang) vào 05/12, còn 17 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Tân Sửu là ngày hoàng đạo, trực Mãn (nên cầu tài, cầu phúc, tế tự), sao Đẩu là sao tốt. Tổng hợp lại, ngày được chấm 9,5/10 — tốt. Các việc được đánh giá thuận lợi: cưới hỏi, khai trương và nhập trạch. Khung giờ tốt nổi bật: 3h-5h (Kim Quỹ), 5h-7h (Bảo Quang) và 9h-11h (Ngọc Đường).
Ngày mang nạp âm Bích Thượng Thổ (đất trên vách). Người tuổi Tị, Dậu và Tý hợp với chi Sửu của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu và Ất Mão.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 9,5/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hoàng đạo
Ngày do một trong 6 sao hoàng đạo cai quản, dân gian xem là ngày thuận cho việc cần công khai, khởi sự.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Đẩu
Sao Đẩu thuộc nhóm sao tốt trong 28 sao, hỗ trợ việc khởi công, cưới hỏi, xuất hành.
Thập nhị trực: Trực Mãn
Trực Mãn là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 18/11/2027 (âm lịch 21-10-2027) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.