Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 14/09/2026 dương lịch là ngày 4/8 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Tân Mão.
Đây là ngày hoàng đạo, trực Phá, sao Trương; đánh giá chung 6/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 9, 2026
Thứ Hai
Âm lịch
04
Tháng 8, năm Bính Ngọ
Ngày Tân Mão · Tháng Đinh Dậu
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý✓
23h–1h
Tư Mệnh
Sửu
1h–3h
Câu Trận
Dần✓
3h–5h
Thanh Long
Mão✓
5h–7h
Minh Đường
Thìn
7h–9h
Thiên Hình
Tị
9h–11h
Chu Tước
Ngọ✓
11h–13h
Kim Quỹ
Mùi✓
13h–15h
Bảo Quang
Thân
15h–17h
Bạch Hổ
Dậu✓
17h–19h
Ngọc Đường
Tuất
19h–21h
Thiên Lao
Hợi
21h–23h
Nguyên Vũ
Ngày này có nên cắt tóc?
Nên
Cắt tóc là việc nhỏ, ngày trực Phá không có điều kiêng riêng.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Nên tránh
Trực Phá kỵ xuất hành; việc đi xa quan trọng nên dời ngày. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên tránh
Trực Phá không thuộc nhóm hợp ký hợp đồng, trực Phá kỵ ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên tránh
Trực Phá không thuộc nhóm hợp khai trương, trực Phá kỵ khai trương, dù ngày hoàng đạo. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên tránh
Trực Phá không thuộc nhóm hợp cưới hỏi, trực Phá kỵ cưới hỏi, dù sao Trương tốt. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên tránh
Trực Phá không thuộc nhóm hợp chuyển nhà, nhập trạch, trực Phá kỵ chuyển nhà, nhập trạch, dù ngày hoàng đạo. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Trực Phá không thuộc nhóm hợp động thổ, trực Phá kỵ động thổ, ngũ hành ngày (Cây tùng bách) chưa hợp, dù ngày hoàng đạo. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Trực Phá không thuộc nhóm hợp mua xe, trực Phá kỵ mua xe, ngũ hành ngày (Cây tùng bách) chưa hợp, dù ngày hoàng đạo.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 14/9/2026 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Tân Mão, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc. Hành Cây tùng bách. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi; Xung tháng: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tị, Quý Hợi, Quý Dậu |
| Quan hệ địa chi | Ngày Mão lục hợp với Tuất. Tam hợp với Hợi và Mùi, thuộc Mộc cục. Lục xung với Dậu. Lục hại với Thìn. |
| Nhị thập bát tú | Sao Trương. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Phá (Nên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Tây Nam | Tài thần: Hướng Tây Nam | Hắc thần: Hướng Bắc |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:44 | 18:02 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:44 | 17:56 |
Ngày này là ngày 4/8 âm lịch, rơi vào tuần đầu tháng âm (thượng tuần), thuộc tháng Đinh Dậu năm Bính Ngọ. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 8 của Bạch lộ, còn khoảng 9 ngày nữa thì chuyển tiết. Rằm gần nhất tiếp theo là ngày 25/09 dương lịch (sau 11 ngày). Hôm nay là Lễ hội Đình Châm Khê (Bắc Ninh). Dịp lễ gần nhất là Lễ hội chọi trâu (Đồ Sơn, Hải Phòng) vào 19/09, còn 5 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Tân Mão là ngày hoàng đạo, trực Phá (nên chữa bệnh, phá dỡ nhà, đồ vật), sao Trương là sao tốt. Tổng hợp lại, ngày được chấm 6/10 — trung bình. Không có việc lớn nào được đánh giá tốt trong ngày này; nếu buộc phải làm, nên chọn giờ hoàng đạo và xem thêm tuổi người chủ sự. Khung giờ tốt nổi bật: 23h-1h (Tư Mệnh), 3h-5h (Thanh Long) và 5h-7h (Minh Đường).
Ngày mang nạp âm Tùng Bách Mộc (cây tùng bách). Người tuổi Hợi, Mùi và Tuất hợp với chi Mão của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu và Ất Mùi.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 6/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hoàng đạo
Ngày do một trong 6 sao hoàng đạo cai quản, dân gian xem là ngày thuận cho việc cần công khai, khởi sự.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Trương
Sao Trương thuộc nhóm sao tốt trong 28 sao, hỗ trợ việc khởi công, cưới hỏi, xuất hành.
Thập nhị trực: Trực Phá
Trực Phá là trực xấu, chỉ hợp việc phá dỡ, kết thúc; nên tránh khởi sự.
Tuổi xung ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 14/09/2026 (âm lịch 04-08-2026) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.