Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 22/08/2026 dương lịch là ngày 10/7 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Mậu Thìn.
Đây là ngày hoàng đạo, trực Thành, sao Đê; đánh giá chung 9,5/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 8, 2026
Thứ Bảy
Âm lịch
10
Tháng 7, năm Bính Ngọ
Ngày Mậu Thìn · Tháng Bính Thân
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý
23h–1h
Thiên Lao
Sửu
1h–3h
Nguyên Vũ
Dần✓
3h–5h
Tư Mệnh
Mão
5h–7h
Câu Trận
Thìn✓
7h–9h
Thanh Long
Tị✓
9h–11h
Minh Đường
Ngọ
11h–13h
Thiên Hình
Mùi
13h–15h
Chu Tước
Thân✓
15h–17h
Kim Quỹ
Dậu✓
17h–19h
Bảo Quang
Tuất
19h–21h
Bạch Hổ
Hợi✓
21h–23h
Ngọc Đường
Ngày này có nên cắt tóc?
Nên
Cắt tóc là việc nhỏ, ngày trực Thành không có điều kiêng riêng.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Thành hợp xuất hành. Nên chọn thêm giờ và hướng tốt. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên
Trực Thành hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Thành hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên
Trực Thành hợp cưới hỏi, sao Đê tốt. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Thành hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Thành hợp động thổ; lưu ý ngũ hành ngày (Cây rừng lớn) chưa hợp. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên
Ngày hoàng đạo, trực Thành hợp mua xe; lưu ý ngũ hành ngày (Cây rừng lớn) chưa hợp.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 22/8/2026 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Mậu Thìn, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc. Hành Cây rừng lớn. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Canh Tuất, Bính Tuất; Xung tháng: Giáp Dần, Nhâm Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn |
| Quan hệ địa chi | Ngày Thìn lục hợp với Dậu. Tam hợp với Thân và Tý, thuộc Thủy cục. Lục xung với Tuất. Lục hại với Mão. |
| Nhị thập bát tú | Sao Đê. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Thành (Tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Đông Nam | Tài thần: Hướng Bắc | Hắc thần: Hướng Nam |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 05:38 | 18:23 |
| TP. Hồ Chí Minh | 05:45 | 18:10 |
Ngày này là ngày 10/7 âm lịch, rơi vào tuần đầu tháng âm (thượng tuần), thuộc tháng Bính Thân năm Bính Ngọ. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 16 của Lập thu, còn khoảng 1 ngày nữa thì chuyển tiết. Rằm gần nhất tiếp theo là ngày 27/08 dương lịch (sau 5 ngày). Dịp lễ gần nhất là Lễ Vu Lan, Tết Trung nguyên vào 27/08, còn 5 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Mậu Thìn là ngày hoàng đạo, trực Thành (tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp), sao Đê là sao tốt. Tổng hợp lại, ngày được chấm 9,5/10 — tốt. Các việc được đánh giá thuận lợi: cưới hỏi, khai trương, mua xe và nhập trạch. Khung giờ tốt nổi bật: 3h-5h (Tư Mệnh), 7h-9h (Thanh Long) và 9h-11h (Minh Đường).
Ngày mang nạp âm Đại Lâm Mộc (cây rừng lớn). Người tuổi Thân, Tý và Dậu hợp với chi Thìn của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Canh Tuất và Bính Tuất.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 9,5/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hoàng đạo
Ngày do một trong 6 sao hoàng đạo cai quản, dân gian xem là ngày thuận cho việc cần công khai, khởi sự.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Đê
Sao Đê thuộc nhóm sao tốt trong 28 sao, hỗ trợ việc khởi công, cưới hỏi, xuất hành.
Thập nhị trực: Trực Thành
Trực Thành là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 22/08/2026 (âm lịch 10-07-2026) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.