Đang tải trang...
Đang tải trang...
Ngày 23/01/2026 dương lịch là ngày 5/12 năm Ất Tị âm lịch, ngày Đinh Dậu.
Đây là ngày hắc đạo, trực Thành, sao Lâu; đánh giá chung 3/10 (vì sao?).
Dương lịch
Tháng 1, 2026
Thứ Sáu
Âm lịch
05
Tháng 12, năm Ất Tị
Ngày Đinh Dậu · Tháng Kỷ Sửu
Theo lịch truyền thống · mang tính tham khảo
Tý✓
23h–1h
Tư Mệnh
Sửu
1h–3h
Câu Trận
Dần✓
3h–5h
Thanh Long
Mão✓
5h–7h
Minh Đường
Thìn
7h–9h
Thiên Hình
Tị
9h–11h
Chu Tước
Ngọ✓
11h–13h
Kim Quỹ
Mùi✓
13h–15h
Bảo Quang
Thân
15h–17h
Bạch Hổ
Dậu✓
17h–19h
Ngọc Đường
Tuất
19h–21h
Thiên Lao
Hợi
21h–23h
Nguyên Vũ
Ngày này có nên cắt tóc?
Cân nhắc
Âm lịch mùng 5 là ngày Nguyệt kỵ; người kỹ tính thường dời việc cắt tóc.
Ngày này có nên xuất hành, đi xa?
Nên tránh
Âm lịch mùng 5 là ngày Nguyệt kỵ, dân gian kiêng đi xa. Chọn ngày xuất hành, đi xa khác
Ngày này có nên ký hợp đồng?
Nên
Trực Thành hợp ký hợp đồng.
Ngày này có nên khai trương?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Thành hợp khai trương. Chọn ngày khai trương khác
Ngày này có nên cưới hỏi?
Nên tránh
Sao Lâu chưa thuận, dù trực Thành hợp cưới hỏi. Chọn ngày cưới hỏi khác
Ngày này có nên chuyển nhà, nhập trạch?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, dù trực Thành hợp chuyển nhà, nhập trạch. Chọn ngày chuyển nhà, nhập trạch khác
Ngày này có nên động thổ?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Lửa chân núi) chưa hợp, dù trực Thành hợp động thổ. Chọn ngày động thổ khác
Ngày này có nên mua xe?
Nên tránh
Ngày hắc đạo, ngũ hành ngày (Lửa chân núi) chưa hợp, dù trực Thành hợp mua xe.
Đánh giá dựa trên hoàng đạo, 12 trực, sao Nhị thập bát tú và ngày kiêng âm lịch (Nguyệt kỵ, Tam nương) — mang tính tham khảo. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi và giờ tốt.
Ngày 23/1/2026 (giờ Việt Nam). Các mục dưới đây dựa trên quan niệm lịch truyền thống và mang tính tham khảo.
| Can chi | Ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tị. |
|---|---|
| Ngũ hành | Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa. Hành Lửa chân núi. |
| Tuổi xung khắc | Xung ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tị, Quý Hợi, Quý Dậu; Xung tháng: Đinh Mùi, Ất Mùi |
| Quan hệ địa chi | Ngày Dậu lục hợp với Thìn. Tam hợp với Tị và Sửu, thuộc Kim cục. Lục xung với Mão. Lục hại với Tuất. |
| Nhị thập bát tú | Sao Lâu. |
| Thập nhị kiến trừ | Trực Thành (Tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp.) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần: Hướng Nam | Tài thần: Hướng Đông |
| Nơi | Mọc | Lặn |
|---|---|---|
| Hà Nội | 06:37 | 17:41 |
| TP. Hồ Chí Minh | 06:18 | 17:54 |
Ngày này là ngày 5/12 âm lịch, rơi vào tuần đầu tháng âm (thượng tuần), thuộc tháng Kỷ Sửu năm Ất Tị. Theo tiết khí, đây là ngày thứ 4 của Đại hàn, còn khoảng 12 ngày nữa thì chuyển tiết. Rằm gần nhất tiếp theo là ngày 02/02 dương lịch (sau 10 ngày). Dịp lễ gần nhất là Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc) vào 30/01, còn 7 ngày.
Xét theo lịch truyền thống, ngày Đinh Dậu là ngày hắc đạo, trực Thành (tốt cho xuất hành, khai trương, giá thú. Tránh kiện tụng, tranh chấp), sao Lâu là sao xấu. Tổng hợp lại, ngày được chấm 3/10 — chưa thuận. Các việc được đánh giá thuận lợi: ký hợp đồng. Khung giờ tốt nổi bật: 23h-1h (Tư Mệnh), 3h-5h (Thanh Long) và 5h-7h (Minh Đường).
Ngày mang nạp âm Sơn Hạ Hỏa (lửa chân núi). Người tuổi Tị, Sửu và Thìn hợp với chi Dậu của ngày. Các tuổi xung ngày cần cân nhắc khi làm việc quan trọng: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tị, Quý Hợi và Quý Dậu.
Điểm khởi đầu 5/10, cộng trừ theo từng yếu tố lịch truyền thống bên dưới. Kết quả: 3/10.
Hoàng đạo / hắc đạo: Hắc đạo
Ngày do một trong 6 sao hắc đạo cai quản, dân gian thường tránh khởi sự việc lớn.
Sao Nhị thập bát tú: Sao Lâu
Sao Lâu thuộc nhóm sao xấu trong 28 sao, nên cân nhắc với việc trọng đại.
Thập nhị trực: Trực Thành
Trực Thành là trực tốt, hợp việc mở đầu, hoàn thành hoặc ổn định lâu dài.
Tuổi xung ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tị, Quý Hợi, Quý Dậu
Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày, dù ngày có tốt.
Đây là cách chấm điểm tham khảo theo lịch truyền thống, không thay cho quyết định thực tế. Xem phương pháp xem ngày tốt xấu.
Hướng dẫn đọc lịch
Phần đầu trang trả lời nhanh ngày 23/01/2026 (âm lịch 05-12-2025) là ngày gì; phần sau giải thích từng yếu tố khiến ngày được đánh giá tốt hay xấu.