Đang tải trang...
Đang tải trang...
Tiết khí mùa hạ
Tiểu mãn năm 2027 bắt đầu lúc 13:18 Thứ sáu, 21/05/2027 (giờ Việt Nam), tức ngày 16/4 âm lịch.
Tiết kéo dài đến 04:24 ngày 06/06/2027, khi chuyển sang tiết Mang chủng. Hạt lúa bắt đầu đầy nhưng chưa chín hẳn.
Tiểu Mãn là tiết khí thứ tám, mang ý nghĩa 'hạt lúa bắt đầu đầy nhưng chưa chín hẳn' — 'Tiểu' là nhỏ, 'Mãn' là đầy. Tiết khí này thường rơi vào khoảng 20-21/5 dương lịch, ứng với kinh độ Mặt Trời 60°.
Đây là giai đoạn quan trọng trong chu kỳ sinh trưởng của lúa và các loại ngũ cốc — hạt đã bắt đầu tích lũy tinh bột, căng tròn nhưng vẫn cần thêm thời gian để chín hoàn toàn. Vì 24 tiết khí được tính theo vị trí thực của Mặt Trời trên đường hoàng đạo (mỗi tiết khí cách nhau đúng 15 độ kinh độ mặt trời), trong khi năm dương lịch không phải là bội số tròn của chu kỳ quay quanh Mặt Trời của Trái Đất (365,25 ngày, cứ 4 năm lại có thêm 1 ngày nhuận). Do đó, cùng một tiết khí có thể lệch 1-2 ngày giữa các năm khác nhau, và ngày giờ chính xác chỉ có thể tính được bằng công thức thiên văn thay vì cố định theo lịch.
Tiểu Mãn cũng đánh dấu thời điểm khí hậu bắt đầu nóng lên rõ rệt, mưa dông mùa hè xuất hiện nhiều hơn, chuẩn bị cho giai đoạn nắng nóng cao điểm sắp tới. Đây là lúc nông dân cần theo dõi sát sao lượng nước cho ruộng lúa đang vào giai đoạn làm đòng.
Không giống các tiết khí có tên gọi 'đủ' (Mãn) hoàn chỉnh, cái tên 'Tiểu Mãn' hàm chứa triết lý phương Đông về sự vừa đủ, chưa tràn đầy — nhắc nhở con người sống điều độ, không cầu toàn thái quá, tương tự tinh thần 'mãn chiêu tổn, khiêm thụ ích' trong văn hóa dân gian.
Về sinh hoạt, thời tiết giai đoạn Tiểu Mãn thường oi bức xen lẫn mưa dông bất chợt — cần chú ý theo dõi thời tiết khi ra ngoài, đồng thời bổ sung đủ nước cho cơ thể khi nhiệt độ và độ ẩm cùng tăng.
Tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Hà Nội (UTC+7). Ngày có thể lệch một ngày so với lịch Trung Quốc (UTC+8).
| Năm | Bắt đầu | Âm lịch | Kết thúc |
|---|---|---|---|
| 2026 | 21/05/2026 07:36 | 5/4 | 05/06/2026 |
| 2027 | 21/05/2027 13:18 | 16/4 | 06/06/2027 |
| 2028 | 20/05/2028 19:09 | 26/4 | 05/06/2028 |
| 2029 | 21/05/2029 00:55 | 9/4 | 05/06/2029 |
| 2030 | 21/05/2030 06:41 | 20/4 | 05/06/2030 |
| 2031 | 21/05/2031 12:27 | 1/4 | 06/06/2031 |
| 2032 | 20/05/2032 18:14 | 12/4 | 05/06/2032 |
| 2033 | 21/05/2033 00:10 | 23/4 | 05/06/2033 |
| 2034 | 21/05/2034 05:56 | 4/4 | 05/06/2034 |
| 2035 | 21/05/2035 11:43 | 14/4 | 06/06/2035 |
| 2036 | 20/05/2036 17:44 | 25/4 | 05/06/2036 |
| 2037 | 20/05/2037 23:35 | 6/4 | 05/06/2037 |
| 2038 | 21/05/2038 05:22 | 18/4 | 05/06/2038 |
| 2039 | 21/05/2039 11:10 | 29/4 | 06/06/2039 |
| 2040 | 20/05/2040 16:55 | 10/4 | 05/06/2040 |
| 2041 | 20/05/2041 22:48 | 21/4 | 05/06/2041 |
| 2042 | 21/05/2042 04:30 | 3/4 | 05/06/2042 |
| 2043 | 21/05/2043 10:08 | 13/4 | 06/06/2043 |
| 2044 | 20/05/2044 16:01 | 23/4 | 05/06/2044 |
| 2045 | 20/05/2045 21:45 | 4/4 | 05/06/2045 |
| 2046 | 21/05/2046 03:28 | 16/4 | 05/06/2046 |
| 2047 | 21/05/2047 09:19 | 27/4 | 06/06/2047 |
| 2048 | 20/05/2048 15:07 | 8/4 | 05/06/2048 |
| 2049 | 20/05/2049 21:03 | 19/4 | 05/06/2049 |
| 2050 | 21/05/2050 02:50 | 1/4 | 05/06/2050 |
'Tiểu' nghĩa là nhỏ, chưa đầy đủ; 'Mãn' nghĩa là đầy, no đủ. Tiểu Mãn ám chỉ hạt ngũ cốc đã bắt đầu căng đầy nhưng chưa chín hoàn toàn — trạng thái 'đầy nhỏ'.
Khoảng 15-16 ngày, từ 20-21/5 đến 5-6/6 dương lịch, trước khi chuyển sang tiết Mang Chủng.
Sau Tiểu Mãn là Mang Chủng — thời điểm thích hợp để gieo trồng các loại cây có hạt mang râu như lúa, lúa mạch.
Vì hệ 24 tiết khí không có tiết 'Đại Mãn' — chỉ có Tiểu Mãn để chỉ giai đoạn hạt ngũ cốc mới bắt đầu đầy, chưa chín hẳn, khác với các cặp Tiểu-Đại khác như Tiểu Thử/Đại Thử.