Đang tải trang...
Đang tải trang...
Kiến thức lịch pháp
· Biên soạn: Ban biên tập lịch pháp Lịch Âm 24h
Lịch âm Việt Nam và lịch âm Trung Quốc dùng chung một phương pháp tính, nhưng tính theo hai múi giờ khác nhau: Việt Nam theo giờ Hà Nội (UTC+7), Trung Quốc theo giờ Bắc Kinh (UTC+8). Một giờ chênh lệch đó đủ để có những tháng hai lịch ghi ngày âm khác nhau, có năm làm Tết Việt Nam sớm hơn Tết Trung Quốc một ngày. Trong giai đoạn 1900–2100, Lịch Âm 24h tính được 2.814 ngày hai lịch lệch nhau, trong đó có 10 năm mùng 1 Tết khác ngày.
Ngày mùng 1 âm lịch là ngày chứa thời điểm trăng mới (Sóc)— lúc Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời. Thời điểm này là một khoảnh khắc thiên văn duy nhất, nhưng “thuộc về ngày nào” lại phụ thuộc múi giờ dùng để tính.
Ví dụ: nếu trăng mới xảy ra lúc 23h30 giờ Hà Nội thì ở Bắc Kinh đã là 0h30 ngày hôm sau. Lịch Việt Nam xếp mùng 1 vào hôm nay, lịch Trung Quốc xếp vào ngày mai. Từ đó, cả tháng âm của hai lịch lệch nhau một ngày cho tới lần trăng mới kế tiếp.
Trường hợp hiếm hơn: khi ngày trăng mới bị lệch nằm sát một mốc trung khí, hai lịch có thể chọn tháng nhuận khác nhau, khiến cả một chuỗi tháng lệch nhau trọn một tháng. Cách xác định tháng nhuận được giải thích ở bài tháng nhuận âm lịch là gì.
Bảng dưới đây liệt kê mọi năm từ 1900 đến 2100 mà mùng 1 Tết của hai lịch rơi vào hai ngày dương khác nhau, tính bằng cùng một thuật toán, chỉ khác múi giờ.
| Năm âm lịch | Tết Việt Nam | Tết Trung Quốc | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 1903 | 28/01/1903 | 29/01/1903 | 1 ngày |
| 1916 | 03/02/1916 | 04/02/1916 | 1 ngày |
| 1935 | 03/02/1935 | 04/02/1935 | 1 ngày |
| 1965 | 01/02/1965 | 02/02/1965 | 1 ngày |
| 1968 | 29/01/1968 | 30/01/1968 | 1 ngày |
| 1969 | 16/02/1969 | 17/02/1969 | 1 ngày |
| 1985 | 21/01/1985 | 20/02/1985 | 30 ngày |
| 2007 | 17/02/2007 | 18/02/2007 | 1 ngày |
| 2030 | 02/02/2030 | 03/02/2030 | 1 ngày |
| 2053 | 18/02/2053 | 19/02/2053 | 1 ngày |
Năm 1968 (Mậu Thân) là trường hợp nổi tiếng: miền Bắc vừa chuyển sang tính lịch theo UTC+7 nên đón Tết ngày 29/1, trong khi miền Nam vẫn dùng lịch cũ và đón Tết ngày 30/1. Năm 1985 (Ất Sửu) lệch nhiều nhất: Tết Việt Nam ngày 21/1, Tết Trung Quốc ngày 20/2 — sớm hơn trọn một tháng vì hai lịch đặt tháng nhuận khác nhau ở cuối năm 1984.
Không chỉ Tết — rằm, mùng 1 và các ngày giỗ trong những khoảng dưới đây cũng sẽ khác nhau giữa lịch Việt Nam và lịch Trung Quốc.
| Khoảng ngày dương lịch | Số ngày | Lịch Việt Nam | Lịch Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| 02/02/2030 – 03/03/2030 | 30 | 1/1/2030 | 30/12/2029 |
| 21/04/2031 – 20/05/2031 | 30 | 1/3 (nhuận)/2031 | 30/3/2031 |
| 11/03/2032 – 09/04/2032 | 30 | 1/2/2032 | 30/1/2032 |
| 12/09/2034 – 11/10/2034 | 30 | 1/8/2034 | 30/7/2034 |
| 15/04/2037 – 14/05/2037 | 30 | 1/3/2037 | 30/2/2037 |
| 04/04/2038 – 03/05/2038 | 30 | 1/3/2038 | 30/2/2038 |
| 15/12/2039 – 13/01/2040 | 30 | 1/11/2039 | 30/10/2039 |
| 26/08/2041 – 24/09/2041 | 30 | 1/8/2041 | 30/7/2041 |
| 26/10/2049 – 24/11/2049 | 30 | 1/10/2049 | 30/9/2049 |
| 12/03/2051 – 10/04/2051 | 30 | 1/2/2051 | 30/1/2051 |
Trên Lịch Âm 24h, mỗi trang ngày thuộc khoảng lệch đều hiển thị ghi chú so sánh hai lịch. Bạn có thể kiểm tra ngay tại lịch âm hôm nay.
Có 86 khoảng ngày trong giai đoạn 1900–2100. Phương pháp tính chi tiết (thuật toán trăng mới, tiết khí) xem tại phương pháp tính lịch âm.
| Khoảng ngày dương lịch | Số ngày | Lịch Việt Nam | Lịch Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| 28/01/1903 – 26/02/1903 | 30 | 1/1/1903 | 30/12/1902 |
| 26/11/1905 – 25/12/1905 | 30 | 1/11/1905 | 30/10/1905 |
| 23/04/1906 – 22/05/1906 | 30 | 1/4/1906 | 30/3/1906 |
| 28/06/1908 – 27/07/1908 | 30 | 1/6/1908 | 30/5/1908 |
| 31/12/1910 – 29/01/1911 | 30 | 1/12/1910 | 30/11/1910 |
| 17/11/1914 – 16/12/1914 | 30 | 1/10/1914 | 30/9/1914 |
| 03/02/1916 – 03/03/1916 | 30 | 1/1/1916 | 30/12/1915 |
| 02/04/1916 – 01/05/1916 | 30 | 1/3/1916 | 30/2/1916 |
| 23/03/1917 – 20/05/1917 | 59 | 1/3/1917 | 1/2 (nhuận)/1917 |
| 10/11/1920 – 09/12/1920 | 30 | 1/10/1920 | 30/9/1920 |
| 25/06/1922 – 22/08/1922 | 59 | 1/6/1922 | 1/5 (nhuận)/1922 |
| 22/07/1933 – 20/08/1933 | 30 | 1/6/1933 | 30/5 (nhuận)/1933 |
| 17/11/1933 – 16/12/1933 | 30 | 1/10/1933 | 30/9/1933 |
| 03/02/1935 – 04/03/1935 | 30 | 1/1/1935 | 30/12/1934 |
| 12/01/1937 – 10/02/1937 | 30 | 1/12/1936 | 30/11/1936 |
| 25/08/1938 – 22/10/1938 | 59 | 1/8/1938 | 1/7 (nhuận)/1938 |
| 19/04/1939 – 18/05/1939 | 30 | 1/3/1939 | 30/2/1939 |
| 22/03/1947 – 20/04/1947 | 30 | 1/2 (nhuận)/1947 | 30/2/1947 |
| 13/08/1950 – 11/09/1950 | 30 | 1/7/1950 | 30/6/1950 |
| 04/06/1951 – 03/07/1951 | 30 | 1/5/1951 | 30/4/1951 |
| 09/08/1953 – 07/09/1953 | 30 | 1/7/1953 | 30/6/1953 |
| 02/11/1956 – 01/12/1956 | 30 | 1/10/1956 | 30/9/1956 |
| 01/03/1957 – 30/03/1957 | 30 | 1/2/1957 | 30/1/1957 |
| 21/11/1957 – 20/12/1957 | 30 | 1/10/1957 | 30/9/1957 |
| 14/05/1961 – 12/06/1961 | 30 | 1/4/1961 | 30/3/1961 |
| 05/10/1964 – 03/11/1964 | 30 | 1/9/1964 | 30/8/1964 |
| 01/02/1965 – 02/03/1965 | 30 | 1/1/1965 | 30/12/1964 |
| 01/12/1967 – 30/12/1967 | 30 | 1/11/1967 | 30/10/1967 |
| 29/01/1968 – 27/02/1968 | 30 | 1/1/1968 | 30/12/1967 |
| 16/02/1969 – 17/03/1969 | 30 | 1/1/1969 | 30/12/1968 |
| 13/12/1974 – 11/01/1975 | 30 | 1/11/1974 | 30/10/1974 |
| 11/04/1975 – 10/05/1975 | 30 | 1/3/1975 | 30/2/1975 |
| 02/09/1978 – 01/10/1978 | 30 | 1/8/1978 | 30/7/1978 |
| 26/02/1979 – 27/03/1979 | 30 | 1/2/1979 | 30/1/1979 |
| 30/05/1984 – 28/06/1984 | 30 | 1/5/1984 | 30/4/1984 |
| 23/11/1984 – 19/04/1985 | 148 | 1/11/1984 | 1/10 (nhuận)/1984 |
| 01/12/1986 – 30/12/1986 | 30 | 1/11/1986 | 30/10/1986 |
| 26/07/1987 – 22/09/1987 | 59 | 1/7/1987 | 1/6 (nhuận)/1987 |
| 01/08/1989 – 30/08/1989 | 30 | 1/7/1989 | 30/6/1989 |
| 24/09/1995 – 23/10/1995 | 30 | 1/8 (nhuận)/1995 | 30/8/1995 |
| 15/07/1996 – 13/08/1996 | 30 | 1/6/1996 | 30/5/1996 |
| 10/12/1996 – 08/01/1997 | 30 | 1/11/1996 | 30/10/1996 |
| 01/10/1997 – 30/10/1997 | 30 | 1/9/1997 | 30/8/1997 |
| 29/12/1997 – 27/01/1998 | 30 | 1/12/1997 | 30/11/1997 |
| 25/06/2006 – 24/07/2006 | 30 | 1/6/2006 | 30/5/2006 |
| 17/02/2007 – 18/03/2007 | 30 | 1/1/2007 | 30/12/2006 |
| 27/11/2008 – 26/12/2008 | 30 | 1/11/2008 | 30/10/2008 |
| 26/03/2009 – 24/04/2009 | 30 | 1/3/2009 | 30/2/2009 |
| 07/11/2018 – 06/12/2018 | 30 | 1/10/2018 | 30/9/2018 |
| 06/03/2019 – 04/04/2019 | 30 | 1/2/2019 | 30/1/2019 |
| 14/12/2020 – 12/01/2021 | 30 | 1/11/2020 | 30/10/2020 |
| 02/02/2030 – 03/03/2030 | 30 | 1/1/2030 | 30/12/2029 |
| 21/04/2031 – 20/05/2031 | 30 | 1/3 (nhuận)/2031 | 30/3/2031 |
| 11/03/2032 – 09/04/2032 | 30 | 1/2/2032 | 30/1/2032 |
| 12/09/2034 – 11/10/2034 | 30 | 1/8/2034 | 30/7/2034 |
| 15/04/2037 – 14/05/2037 | 30 | 1/3/2037 | 30/2/2037 |
| 04/04/2038 – 03/05/2038 | 30 | 1/3/2038 | 30/2/2038 |
| 15/12/2039 – 13/01/2040 | 30 | 1/11/2039 | 30/10/2039 |
| 26/08/2041 – 24/09/2041 | 30 | 1/8/2041 | 30/7/2041 |
| 26/10/2049 – 24/11/2049 | 30 | 1/10/2049 | 30/9/2049 |
| 12/03/2051 – 10/04/2051 | 30 | 1/2/2051 | 30/1/2051 |
| 18/02/2053 – 19/03/2053 | 30 | 1/1/2053 | 30/12/2052 |
| 14/05/2056 – 12/06/2056 | 30 | 1/4/2056 | 30/3/2056 |
| 03/05/2057 – 01/06/2057 | 30 | 1/4/2057 | 30/3/2057 |
| 15/12/2058 – 13/01/2059 | 30 | 1/11/2058 | 30/10/2058 |
| 03/01/2060 – 01/02/2060 | 30 | 1/12/2059 | 30/11/2059 |
| 02/03/2060 – 31/03/2060 | 30 | 1/2/2060 | 30/1/2060 |
| 30/12/2062 – 28/01/2063 | 30 | 1/12/2062 | 30/11/2062 |
| 31/08/2065 – 29/09/2065 | 30 | 1/8/2065 | 30/7/2065 |
| 02/12/2070 – 31/12/2070 | 30 | 1/11/2070 | 30/10/2070 |
| 28/12/2073 – 26/01/2074 | 30 | 1/12/2073 | 30/11/2073 |
| 04/11/2078 – 03/12/2078 | 30 | 1/10/2078 | 30/9/2078 |
| 13/09/2080 – 12/10/2080 | 30 | 1/8/2080 | 30/7/2080 |
| 27/05/2082 – 25/06/2082 | 30 | 1/5/2082 | 30/4/2082 |
| 25/03/2085 – 23/04/2085 | 30 | 1/3/2085 | 30/2/2085 |
| 18/10/2085 – 16/11/2085 | 30 | 1/9/2085 | 30/8/2085 |
| 13/04/2086 – 12/05/2086 | 30 | 1/3/2086 | 30/2/2086 |
| 16/08/2088 – 14/09/2088 | 30 | 1/7/2088 | 30/6/2088 |
| 19/01/2091 – 17/02/2091 | 30 | 1/12/2090 | 30/11/2090 |
| 28/12/2092 – 26/01/2093 | 30 | 1/12/2092 | 30/11/2092 |
| 25/04/2093 – 24/05/2093 | 30 | 1/4/2093 | 30/3/2093 |
| 04/04/2095 – 03/05/2095 | 30 | 1/3/2095 | 30/2/2095 |
| 07/08/2097 – 05/09/2097 | 30 | 1/7/2097 | 30/6/2097 |
| 18/06/2099 – 17/07/2099 | 30 | 1/5/2099 | 30/4/2099 |
| 14/09/2099 – 13/10/2099 | 30 | 1/8/2099 | 30/7/2099 |
| 09/04/2100 – 08/05/2100 | 30 | 1/3/2100 | 30/2/2100 |